Suoyi Yttri Clorua Cl3h12o6y Yttri Clorua với giá cạnh tranh 99% -99,9999% CAS số 10025-94-2 SUOYI Bán chạy Ycl3 6H2O 4n Yttrium Clorua Hexahydrate CAS số 10025-94-2 Yttrium có độ tinh khiết cao
| tên sản phẩm | Yttri(III) clorua |
| SỐ CAS | 10361-92-9 |
| Công thức phân tử | YCl3 |
| Trọng lượng phân tử | 195,26 |
| Tuyên bố nguy hiểm | H315,H319,H335 |
| độ hòa tan | với chất lỏng, dễ hòa tan trong nước và ethanol |
| Điều kiện bảo quản | hấp thụ độ ẩm dễ dàng |
| Tên sản phẩm | Yttrium clorua hexahydrat |
| Công thức | YCl3·6H2O |
| Số CAS | 10025-94-2 |
| Vẻ bề ngoài | Pha lê trắng |
| Mục | Giá trị |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
| Tiêu chuẩn lớp | Cấp công nghiệp |
| độ tinh khiết | 99,999% |
| Vẻ bề ngoài | Tinh thể hoặc bột tinh thể bám dính |
| Ứng dụng | Nguyên liệu hóa học |
| Tên thương hiệu | Suoyi |
| tên sản phẩm | Ytttrium clorua hexahydrat |
| Cấp | Lớp công nghiệp |
| Màu sắc | Màu trắng |
| CAS | 10025-94-2 |
| Cách sử dụng | Chất tạo màu |
| Trọng lượng phân tử | 303.357 |
| MOQ | 5kg |
| Công thức phân tử | Cl3H12O6Y |
| Giấy chứng nhận | ISO 9001 |
| Mặt hàng | Cấp | ||||
| Y2O3/TREO (% min.) | 99,9999 | 99,999 | 99,99 | 99,9 | 99 |
| TREO (% min.) | 35% | 35% | 35% | 35% | 35% |
| Tạp chất đất hiếm | % tối đa | % tối đa | % tối đa | % tối đa | % tối đa |
| La2O3/TREO CeO2/TREO Pr6O11/TREO Nd2O3/TREO Sm2O3/TREO Eu2O3/TREO Gd2O3/TREO Tb4O7 /TREO Dy2O3 /TREO Ho2O3/TREO Er2O3/TREO Tm2O3/TREO Yb2O3/TREO Lu2O3 /TREO | 0,00001 0,00001 0,00005 0,00005 0,00001 0,00001 0,00005 0,00001 0,00005 0,00001 0,00001 0,00001 0,00001 0,00001 | 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0002 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 | 0,0003 0,0003 0,0003 0,0003 0,0003 0,0003 0,0003 0,0003 0,003 0,005 0,0003 0,0003 0,0003 0,0003 | 0,03 0,01 0,005 0,005 0,005 0,005 0,01 0,001 0,005 0,03 0,03 0,001 0,005 0,001 | 0,03 0,03 0,03 0,03 0,03 0,03 0,1 0,05 0,05 0,3 0,3 0,03 0,03 0,03 |
| Tạp chất đất không hiếm | % tối đa | % tối đa | % tối đa | % tối đa | % tối đa |
| Fe2O3 SiO2 CaO CuO NiO PbO Na2O K2O MgO Al2O3 TiO2 ThO2 | 0,0001 0,005 0,001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0001 0,0005 0,0001 0,0001 | 0,0003 0,005 0,001 0,0002 0,0003 0,0002 0,0015 0,0015 0,0015 0,005 0,005 0,002 | 0,0003 0,01 0,001 0,0003 0,0003 0,0003 0,0015 0,0015 0,0015 0,005 0,005 0,002 | 0,001 0,03 0,01 0,05 | 0,01 0,05 0,05 0,1 |









Ông Perry Wu Giám đốc Kinh doanh Quốc tế















